璧回
bích hồi
Hán Việt: bích hồi · Pinyin: bì huí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 璧,完璧。「璧回」,禮物原封不動地退回。如:「這些禮物那些可收下,那些當璧回,你心裡可得有個數。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹璧还。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹璧还。
Hán Việt: bích hồi · Pinyin: bì huí