璧圭 bì guī · bích khuê Hán Việt: bích khuê · Pinyin: bì guī Tổng quan Cấu tạo: 璧 (bích) + 圭 (khuê)Pinyinbì guīHán Việtbích khuêCấu tạo璧 + 圭 · bích + khuê nghĩa thành phần: bích + khuê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"璧珪"。