璧奎

bì kuí bích khuê

Hán Việt: bích khuê · Pinyin: bì kuí

Tổng quan

Cấu tạo: (bích) + (khuê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 壁宿与奎宿的并称。旧谓壁奎是主文章之星。璧,通"壁"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.壁宿与奎宿的并称。旧谓壁奎是主文章之星。璧,通"壁"。