璧房

bì fáng bích phòng

Hán Việt: bích phòng · Pinyin: bì fáng

Tổng quan

Cấu tạo: (bích) + (phòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以璧玉装饰的房屋。泛指华美的房屋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以璧玉装饰的房屋。泛指华美的房屋。