璧採 bì cǎi · bích thải Hán Việt: bích thải · Pinyin: bì cǎi Tổng quan Cấu tạo: 璧 (bích) + 採 (thải)Pinyinbì cǎiHán Việtbích thảiCấu tạo璧 + 採 · bích + thải nghĩa thành phần: bích + thải