璧日

bì rì bích nhật

Hán Việt: bích nhật · Pinyin: bì rì

Tổng quan

ặt trời (như viên ngọc bích). bích nhật bích nhật ☆Mặt trời (như viên ngọc bích).

Cấu tạo: (bích) + (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ặt trời (như viên ngọc bích). bích nhật bích nhật ☆Mặt trời (như viên ngọc bích).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 日圓如璧,古人視為祥瑞之兆。南朝梁.簡文帝〈菩提樹頌序〉:「璧日垂彩,玉帶生煙。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对太阳的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对太阳的美称。