璧月
bích nguyệt
Hán Việt: bích nguyệt
Tổng quan
bích nguyệt; trăng ngọc (mỹ từ chỉ mặt trăng)
月圓如璧。《陳書.卷七.皇后傳.後主沈皇后傳》:「璧月夜夜滿,瓊樹朝朝新。」南朝陳.沈炯〈太極殿銘〉:「璧月霄懸,卿雲晝聚。」
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ Mặt trăng (tròn như viên ngọc bích).; Đặt trăng (tròn như viên ngọc bích).; bích nguyệt; trăng ngọc (mỹ từ chỉ mặt trăng); trăng ngọc
- Biên soạn full moon
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 月圓如璧。《陳書.卷七.皇后傳.後主沈皇后傳》:「璧月夜夜滿,瓊樹朝朝新。」南朝陳.沈炯〈太極殿銘〉:「璧月霄懸,卿雲晝聚。」
Eng
- Cihui 璧月 ìyuè n. full moon
- Tần suất từ n. full moon
other
- Nguồn khác Mặt trăng (tròn như viên ngọc bích)