璧氣 bì qì · bích khí Hán Việt: bích khí · Pinyin: bì qì Tổng quan Cấu tạo: 璧 (bích) + 氣 (khí)Pinyinbì qìHán Việtbích khíCấu tạo璧 + 氣 · bích + khí nghĩa thành phần: bích + khí