璧水

bì shuǐ bích thủy

Hán Việt: bích thủy · Pinyin: bì shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (bích) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指太学; 泛指读书讲学之处; 砚名。以砚圆如璧,外环以水,故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指太学。 2.泛指读书讲学之处。 3.砚名。以砚圆如璧,外环以水,故名。