璧沼 bì zhǎo · bích chiểu Hán Việt: bích chiểu · Pinyin: bì zhǎo Tổng quan Cấu tạo: 璧 (bích) + 沼 (chiểu)Pinyinbì zhǎoHán Việtbích chiểuCấu tạo璧 + 沼 · bích + chiểu nghĩa thành phần: bích + chiểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即璧池。Tân Hoa Tự Điển 1.即璧池。