璧海 bì hǎi · bích hải Hán Việt: bích hải · Pinyin: bì hǎi Tổng quan Cấu tạo: 璧 (bích) + 海 (hải)Pinyinbì hǎiHán Việtbích hảiCấu tạo璧 + 海 · bích + hải nghĩa thành phần: bích + hải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹璧池。太学的美称。Tân Hoa Tự Điển 1.犹璧池。太学的美称。