璧玉

bì yù bích ngọc

Hán Việt: bích ngọc · Pinyin: bì yù

Tổng quan

đĩa ngọc có lỗ ở giữa iên ngọc tròn, có lỗ ở giữa. bích ngọc bích ngọc ☆Viên ngọc tròn, có lỗ ở giữa.

Cấu tạo: (bích) + (ngọc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đĩa ngọc có lỗ ở giữa iên ngọc tròn, có lỗ ở giữa. bích ngọc bích ngọc ☆Viên ngọc tròn, có lỗ ở giữa.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上等美玉; 喻人的品格高洁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.上等美玉。 2.喻人的品格高洁。

Eng

  • CC-CEDICT jade disk with a hole in the center
  • Cihui jade disk with a hole in the center