璧珪

bì guī bích khuê

Hán Việt: bích khuê · Pinyin: bì guī

Tổng quan

Cấu tạo: (bích) + (khuê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"璧圭"; 璧与珪。古代帝王﹑诸侯用作礼器和符信。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"璧圭"。 2.璧与珪。古代帝王﹑诸侯用作礼器和符信。