璧璫

bì dāng bích đang

Hán Việt: bích đang · Pinyin: bì dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (bích) + (đang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 屋椽的裝飾。如:「廟宇修繕要用的璧璫,現今已經很少有人會燒製。」漢.司馬相如〈上林賦〉:「華榱璧璫,輦道纚屬。」唐.白居易〈渭村退居寄禮部崔侍郎翰林錢舍人詩一百韻〉:「宿露凝金掌,晨暉上璧璫。」

Eng

  • Cihui 璧璫 ìdāng n. cornice