璧眼 bích nhãn Hán Việt: bích nhãn Tổng quan Người đẹp (như ngọc bích) Cấu tạo: 璧 (bích) + 眼 (nhãn)Hán Việtbích nhãnTừ loạidanhCấu tạo璧 + 眼 · bích + nhãn nghĩa thành phần: bích + nhãn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người đẹp Từ liên quan Gần nghĩa璧山 · 璧日 · 璧月 · 璧玉 · 璧谢 · 璧赵 · 璧趙 · 璧还