璧砌 bì qì · bích thế Hán Việt: bích thế · Pinyin: bì qì Tổng quan Cấu tạo: 璧 (bích) + 砌 (thế)Pinyinbì qìHán Việtbích thếCấu tạo璧 + 砌 · bích + thế nghĩa thành phần: bích + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹玉砌。用玉石砌成或装饰的墙面﹑地面﹑台阶等。Tân Hoa Tự Điển 1.犹玉砌。用玉石砌成或装饰的墙面﹑地面﹑台阶等。