璧立 bì lì · bích lập Hán Việt: bích lập · Pinyin: bì lì Tổng quan Cấu tạo: 璧 (bích) + 立 (lập)Pinyinbì lìHán Việtbích lậpCấu tạo璧 + 立 · bích + lập nghĩa thành phần: bích + lập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹壁立,陡立。璧,通"壁"。Tân Hoa Tự Điển 1.犹壁立,陡立。璧,通"壁"。