璧緯 bì wěi · bích vĩ Hán Việt: bích vĩ · Pinyin: bì wěi Tổng quan Cấu tạo: 璧 (bích) + 緯 (vĩ)Pinyinbì wěiHán Việtbích vĩCấu tạo璧 + 緯 · bích + vĩ nghĩa thành phần: bích + vĩ