璧緯 bì wěi · bích vĩ Hán Việt: bích vĩ · Pinyin: bì wěi Tổng quan Cấu tạo: 璧 (bích) + 緯 (vĩ)Pinyinbì wěiHán Việtbích vĩCấu tạo璧 + 緯 · bích + vĩ nghĩa thành phần: bích + vĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指日月星辰。纬,指行星。比喻官职。Tân Hoa Tự Điển 1.指日月星辰。纬,指行星。比喻官职。