璧羽

bì yǔ bích vũ

Hán Việt: bích vũ · Pinyin: bì yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (bích) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代钟鼓横架上的装饰物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代钟鼓横架上的装饰物。