璧聯
bích liên
Hán Việt: bích liên · Pinyin: bì lián
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"璧连"; 日月合璧。比喻人才和美好的事物聚合在一起。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"璧连"。 2.日月合璧。比喻人才和美好的事物聚合在一起。
Hán Việt: bích liên · Pinyin: bì lián