璧聯 bì lián · bích liên Hán Việt: bích liên · Pinyin: bì lián Tổng quan Cấu tạo: 璧 (bích) + 聯 (liên)Pinyinbì liánHán Việtbích liênCấu tạo璧 + 聯 · bích + liên nghĩa thành phần: bích + liên