璧角 bì jiǎo · bích giác Hán Việt: bích giác · Pinyin: bì jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 璧 (bích) + 角 (giác)Pinyinbì jiǎoHán Việtbích giácCấu tạo璧 + 角 · bích + giác nghĩa thành phần: bích + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代祭祀时所用的玉爵。Tân Hoa Tự Điển 1.古代祭祀时所用的玉爵。