璧誥

bì gào bích cáo

Hán Việt: bích cáo · Pinyin: bì gào

Tổng quan

Cấu tạo: (bích) + (cáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刻在璧玉上的诰文。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.刻在璧玉上的诰文。