璧趙

bì zhào bích triệu

Hán Việt: bích triệu · Pinyin: bì zhào

Tổng quan

hoàn trả nguyên vẹn

Cấu tạo: (bích) + (triệu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoàn trả nguyên vẹn
  • Cihui rả lại vật cũ cho chủ cũ. Xem Bích hoàn . bích triệu bích triệu ☆Trả lại vật cũ cho chủ cũ. Xem Bích hoàn . hoàn trả nguyên vẹn。將物品完整無損地歸還原主。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 物歸原主的意思。參見「完璧歸趙」條。

Eng

  • Cihui 璧趙 bìzhào id. <wr.> return something valuable to its original owner