璧返 bì fǎn · bích phản Hán Việt: bích phản · Pinyin: bì fǎn Tổng quan Cấu tạo: 璧 (bích) + 返 (phản)Pinyinbì fǎnHán Việtbích phảnCấu tạo璧 + 返 · bích + phản nghĩa thành phần: bích + phản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹璧还。Tân Hoa Tự Điển 1.犹璧还。