璧採 bì cǎi · bích thải Hán Việt: bích thải · Pinyin: bì cǎi Tổng quan Cấu tạo: 璧 (bích) + 採 (thải)Pinyinbì cǎiHán Việtbích thảiCấu tạo璧 + 採 · bích + thải nghĩa thành phần: bích + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"璧彩"; 比喻月光,月色。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"璧彩"。 2.比喻月光,月色。