璧钝 bì dùn · bích độn Hán Việt: bích độn · Pinyin: bì dùn Tổng quan Cấu tạo: 璧 (bích) + 钝 (độn)Pinyinbì dùnHán Việtbích độnCấu tạo璧 + 钝 · bích + độn nghĩa thành phần: bích + độn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宫室壁带上的环状金属饰物。Tân Hoa Tự Điển 1.宫室壁带上的环状金属饰物。