璧門

bì mén bích môn

Hán Việt: bích môn · Pinyin: bì mén

Tổng quan

Cấu tạo: (bích) + (môn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉建章宫南的著名建筑,武帝时造; 泛指宫门。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉建章宫南的著名建筑,武帝时造。 2.泛指宫门。