璧陰 bì yīn · bích âm Hán Việt: bích âm · Pinyin: bì yīn Tổng quan Cấu tạo: 璧 (bích) + 陰 (âm)Pinyinbì yīnHán Việtbích âmCấu tạo璧 + 陰 · bích + âm nghĩa thành phần: bích + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 光阴。因光阴贵逾金玉,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.光阴。因光阴贵逾金玉,故称。