璧除

bì chú bích trừ

Hán Việt: bích trừ · Pinyin: bì chú

Tổng quan

Cấu tạo: (bích) + (trừ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玉除。用美玉砌成或装饰的台阶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.玉除。用美玉砌成或装饰的台阶。