璧馬 bì mǎ · bích mã Hán Việt: bích mã · Pinyin: bì mǎ Tổng quan Cấu tạo: 璧 (bích) + 馬 (mã)Pinyinbì mǎHán Việtbích mãCấu tạo璧 + 馬 · bích + mã nghĩa thành phần: bích + mã