璨烂 càn làn·xán lạn Hán Việt: xán lạn · Pinyin: càn làn Tổng quan Cấu tạo: 璨 (xán) + 爛 (lạn)Pinyincàn lànHán Việtxán lạnTừ loạitínhCấu tạo璨 + 爛 · xán + lạn nghĩa thành phần: xán + lạn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vàng óngĐứcHandedict golden Từ liên quan Gần nghĩa璨烂的 · 烂人 · 烂俗 · 烂尾 · 烂崽 · 烂梗 · 烂污 · 烂泥