璪琤

zǎo chēng tảo tranh

Hán Việt: tảo tranh · Pinyin: zǎo chēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (tranh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。玉石等碰撞声; 形容乐声﹑水声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。玉石等碰撞声。 2.形容乐声﹑水声。