環介 huán jiè · hoàn giới Hán Việt: hoàn giới · Pinyin: huán jiè Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 介 (giới)Pinyinhuán jièHán Việthoàn giớiCấu tạo環 + 介 · hoàn + giới nghĩa thành phần: hoàn + giới