環佩
hoàn bội
Hán Việt: hoàn bội · Pinyin: huán pèi
Tổng quan
hoàn bội: ngọc bội
Nghĩa
Việt
- Cihui hoàn bội: ngọc bội
- Cihui hoàn bội; ngọc bội。環形玉佩;婦女的飾物。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.圓形玉佩。後多指婦女的飾物。《禮記.經解》:「行步則有環佩之聲,升車則有鸞和之音。」也作「環珮」。 2.比喻美女。也作「環珮」。
Eng
- Cihui 環佩 uánpèi* n. ornaments worn at the waist M:tào