環保
hoàn bảo
Hán Việt: hoàn bảo · Pinyin: huán bǎo
Tổng quan
bảo vệ môi trường | thân thiện với môi trường | viết tắt của 環境保護|环境保护
Nghĩa
Việt
- Cihui bảo vệ môi trường | thân thiện với môi trường | viết tắt của 環境保護|环境保护
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 環境保護。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 环境保护;属性词。符合环保要求的;具有环保性质的:~建材|~餐盒。
Eng
- CC-CEDICT environmental protection|environmentally friendly|abbr. for 環境保護|环境保护[huan2 jing4 bao3 hu4]
- Cihui environmental protection; environmentally friendly; abbr. for 環境保護|环境保护