環傑 huán jié · hoàn kiệt Hán Việt: hoàn kiệt · Pinyin: huán jié Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 傑 (kiệt)Pinyinhuán jiéHán Việthoàn kiệtCấu tạo環 + 傑 · hoàn + kiệt nghĩa thành phần: hoàn + kiệt