環冠 hoàn quan Hán Việt: hoàn quan Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 冠 (quan)Hán Việthoàn quanCấu tạo環 + 冠 · hoàn + quan nghĩa thành phần: hoàn + quan Nghĩa EngCihui 環冠 uánguān n. garlands