環口目 hoàn khẩu mục Hán Việt: hoàn khẩu mục Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 口 (khẩu) + 目 (mục)Hán Việthoàn khẩu mụcCấu tạo環 + 口 + 目 · hoàn + khẩu + mục nghĩa thành phần: hoàn + khẩu + mục Nghĩa EngCihui Cyclomata