環句 huán jù · hoàn cú Hán Việt: hoàn cú · Pinyin: huán jù Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 句 (cú)Pinyinhuán jùHán Việthoàn cúCấu tạo環 + 句 · hoàn + cú nghĩa thành phần: hoàn + cú