環合

huán héhoàn hợp

Hán Việt: hoàn hợp · Pinyin: huán hé

Tổng quan

chung quanh; xung quanh

新华 · Tân Hoa Đại lục

环绕(多用于自然景物)四面竹树~,清幽异常。

Cấu tạo: 環 (hoàn) + 合 (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vây quanh: chung quanh/xung quanh
  • Cihui 四面竹樹環合,清幽異常。

Eng

  • Tần suất từ cyclization

Từ liên quan

Gần nghĩa

合一 · 合上 · 合下 · 合為 · 合乎 · 合於 · 合什 · 合眾