環周 huán zhōu · hoàn chu Hán Việt: hoàn chu · Pinyin: huán zhōu Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 周 (chu)Pinyinhuán zhōuHán Việthoàn chuCấu tạo環 + 周 · hoàn + chu nghĩa thành phần: hoàn + chu