環回 huán huí · hoàn hồi Hán Việt: hoàn hồi · Pinyin: huán huí Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 回 (hồi)Pinyinhuán huíHán Việthoàn hồiCấu tạo環 + 回 · hoàn + hồi nghĩa thành phần: hoàn + hồi