環堵

huán dǔ hoàn đổ

Hán Việt: hoàn đổ · Pinyin: huán dǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (đổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tường vách

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 四面圍繞土牆的狹屋。《禮記.儒行》:「儒有一畝之宮,環堵之室,篳門圭窬,蓬戶甕牖。」《三國志.卷一一.魏書.管寧傳》:「環堵蓽門,偃息窮巷。」

Eng

  • Cihui 環堵 uándǔ v. block up in all directions