環塗 huán tú · hoàn đồ Hán Việt: hoàn đồ · Pinyin: huán tú Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 塗 (đồ)Pinyinhuán túHán Việthoàn đồCấu tạo環 + 塗 · hoàn + đồ nghĩa thành phần: hoàn + đồ