環天 huán tiān · hoàn thiên Hán Việt: hoàn thiên · Pinyin: huán tiān Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 天 (thiên)Pinyinhuán tiānHán Việthoàn thiênCấu tạo環 + 天 · hoàn + thiên nghĩa thành phần: hoàn + thiên