環子 huán zi·hoàn tử Hán Việt: hoàn tử · Pinyin: huán zi Tổng quan cái vòng 新华 · Tân Hoa Đại lục 圆圈形的东西门~。 Cấu tạo: 環 (hoàn) + 子 (tử)Pinyinhuán ziHán Việthoàn tửTừ loạidanhCấu tạo環 + 子 · hoàn + tử nghĩa thành phần: hoàn + tử Nghĩa ViệtCihui 門環子 鐵環子Biên soạn 環子 uánzi n. ring; linkEngCihui 環子 uánzi n. ring; link Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子產 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子兒