環守 huán shǒu · hoàn thủ Hán Việt: hoàn thủ · Pinyin: huán shǒu Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 守 (thủ)Pinyinhuán shǒuHán Việthoàn thủCấu tạo環 + 守 · hoàn + thủ nghĩa thành phần: hoàn + thủ