環尹 huán yǐn · hoàn duẫn Hán Việt: hoàn duẫn · Pinyin: huán yǐn Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 尹 (duẫn)Pinyinhuán yǐnHán Việthoàn duẫnCấu tạo環 + 尹 · hoàn + duẫn nghĩa thành phần: hoàn + duẫn